Thị Xã Phú Mỹ với sự phát triển nhanh chóng, đang thu hút nhiều dự án xây dựng. Việc cập nhật thông tin về giá vật liệu xây dựng tại đây trở nên quan trọng đối với các nhà đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu. Nam Nhà Đất sẽ báo giá các loại vật liệu xây dựng tại Thị Xã Phú Mỹ mới nhất, đáp ứng nhu cầu thi công hiện nay.
Liên hệ nhận báo giá toàn bộ vật liệu xây dựng tháng 10/2026
Vì sao cần cập nhật giá các loại vật liệu xây dựng trước thi công?

Vật liệu xây dựng thường chiếm một phần lớn, từ 30 – 40% trong tổng khối lượng công trình, thậm chí có thể lên đến 60 – 70%. Trong khi thị trường vật liệu luôn biến đổi theo thời gian, cho nên, việc nắm bắt thông tin giá cả mới nhất giúp đảm bảo tính khả thi về kế hoạch tài chính, tránh rủi ro về chi phí phát sinh và quản lý dự án hiệu quả.
Khi nắm vững thông tin về giá cả, các nhà thầu và đầu tư có thể lập kế hoạch chi tiết, điều chỉnh ngân sách và tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, góp phần tối thiểu hóa các rủi ro và chi phí không đáng có trong quá trình xây dựng.
Báo giá vật liệu xây dựng mới nhất tại Thị Xã Phú Mỹ
Các nguyên liệu xây dựng cơ bản như sắt thép, cát, gạch, xi măng và đá đóng vai trò quan trọng trong mọi công trình xây dựng. Chúng tạo nên nền móng vững chắc cho từng công đoạn thi công, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính an toàn của dự án.
Giá sắt thép xây dựng

Sắt thép là vật liệu cốt lõi trong xây dựng, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo cấu trúc vững chắc cho các công trình. Loại vật liệu này là một trong những thành phần chính của cột, dầm, khung kết cấu và các phần cấu trúc chịu lực khác.
Có nhiều loại sắt thép xây dựng khác nhau, bao gồm sắt tròn, sắt hộp, sắt cường độ cao, và sắt mạ kẽm. Mỗi loại sắt có đặc điểm riêng và phục vụ mục đích khác nhau. Ví dụ, sắt tròn thường được dùng trong việc xây dựng các cột, dầm nhỏ hoặc các công trình có yêu cầu sự linh hoạt cao; sắt hộp thường được sử dụng để xây dựng các cột và dầm lớn hơn, còn sắt cường độ cao thì thường được ưa chuộng trong việc tạo độ bền cho các kết cấu chịu lực mạnh.
Giá sắt thép xây dựng tại Thị Xã Phú Mỹ đang ghi nhận sự biến động không đều do ảnh hưởng của yếu tố cung – cầu trên thị trường, mức giá ở thời điểm hiện tại như sau:
Giá ở thời điểm đăng bài, vui lòng liên hệ nhận báo giá cụ thể:
| Loại sắt thép | Hòa phát CB300 (VNĐ/kg) | Việt Nhật CB300 (VNĐ/kg) | Pomina CB300 (VNĐ/kg) | Miền Nam CB300 (VNĐ/kg) |
| Sắt thép Ø6 | 14.510 | 14.310 | 14.790 | 15.200 |
| Sắt thép Ø8 | 14.510 | 14.310 | 14.790 | 14.920 |
| Sắt thép Ø10 | 14.850 | 14.670 | 15.200 | 14.920 |
| Sắt thép Ø12 | 14.640 | 14.510 | 14.940 | 14.920 |
| Sắt thép Ø14 | 14.640 | 14.460 | 14.890 | 14.920 |
| Sắt thép Ø16 | 14.640 | 14.460 | 14.890 | 14.920 |
| Sắt thép Ø18 | 14.640 | 14.460 | 14.890 | 14.920 |
| Sắt thép Ø20 | 14.640 | 14.460 | 14.890 | 14.920 |
| Sắt thép Ø22 | 14.640 | 14.460 | 14.890 | 14.920 |
| Sắt thép Ø25 | 14.640 | 14.460 | 14.890 | 14.920 |
| Sắt thép Ø28 | 14.640 | 14.460 | 14.890 | 14.920 |
| Sắt thép Ø32 | 14.640 | 14.460 | 14.890 | 14.920 |
Giá cát xây dựng

Công dụng chính của cát xây dựng là cung cấp một lớp nền vững chắc cho công trình, giúp định hình và làm phẳng bề mặt, cũng như tạo độ kết dính giữa các vật liệu khác.
Trên thị trường có nhiều loại cát khác nhau như cát sông, cát biển hay cát thạch anh. Mỗi loại đều có đặc điểm và ứng dụng riêng. Ví dụ, cát sông (cát đen) thường được sử dụng làm nền móng hoặc trộn vữa trát tường; trong khi cát biển (cát vàng) là một thành phần quan trọng của bê tông.
Giá cát xây dựng tại Thị Xã Phú Mỹ hiện tương đối ổn định, tuy nhiên, thị trường có thể chịu ảnh hưởng từ việc vận chuyển, nguồn cung từ các đơn vị khai thác.
Giá ở thời điểm đăng bài, vui lòng liên hệ nhận báo giá cụ thể:
| Loại cát |
Đơn giá (VNĐ/m3)
|
| Cát vàng |
360.000 – 460.000
|
| Cát đen |
320.000 – 420.000
|
| Cát san lấp |
280.000 – 380.000
|
Giá gạch xây dựng (xây thô, hoàn thiện)

Trong xây dựng, gạch là vật liệu không thể thiếu. Gạch xây thô thường được dùng để xây dựng tường, móng, cột và các phần cấu trúc cơ bản khác của công trình. Có nhiều loại gạch thô khác nhau như gạch nung, gạch không nung, gạch đặc, gạch lỗ… Mỗi loại có đặc tính riêng biệt và được sử dụng cho mục đích cụ thể khác nhau. Ví dụ, gạch nung thường được dùng để xây tường, cột và móng của các công trình thấp tầng; còn gạch không nung với trọng lượng nhẹ hơn là sự lựa chọn hàng đầu để xây dựng vách ngăn ở những tòa nhà cao tầng.
Trong khi đó, gạch hoàn thiện được sử dụng để lát sàn, hoặc trang trí các bề mặt nội ngoại thất, tạo ra vẻ đẹp cho không gian sống. Chính vì vậy, việc lựa chọn loại gạch phù hợp ảnh hưởng lớn đến vẻ đẹp và chất lượng công trình.
Với nhu cầu xây dựng tăng cao, vật liệu gạch tại Phú Mỹ có sự đa dạng về chủng loại và giá cả cũng có sự dao động lớn:
Giá gạch thô:
Giá ở thời điểm đăng bài, vui lòng liên hệ nhận báo giá cụ thể:
| Loại gạch xây dựng (phần thô) | Giá vật tư xây dựng (VNĐ/Viên) |
| Gạch ống | 1.120 đến 1.600 |
| Gạch đặc | 4.790 |
| Gạch không nung (Dmi) | 560 đến 680 |
Giá gạch hoàn thiện:
| Loại gạch đá ốp sàn | Giá gạch 40×40 (VNĐ/m2) | Giá gạch 60×60 (VNĐ/m2) |
Giá gạch 80×80 (VNĐ/m2)
|
| Gạch lát nền Prime | 79.000 – 125.000 | 202.000 – 247.000 |
346.000 – 403.000
|
| Gạch lát nền Đồng Tâm | 257.000 – 460.000 |
346.000 – 396.000
|
|
| Gạch lát nền Viglacera | 105.000 – 125.000 | 225.000 – 324.000 |
380.000 – 422.000
|
| Gạch lát nền Taicera | 211.700 – 212.000 | 283.800 – 336.000 |
364.500 – 379.100
|
| Đá granite |
290.000 – 373.400
|
||
| Đá bóng kính catalan |
192.000
|
||
| Đá tự nhiên |
300.000
|
Giá gạch ốp tường:
| Loại vật liệu xây dựng |
Đơn giá (VNĐ/m2)
|
| Gạch ốp tường Đồng Tâm |
120.000 – 350.000
|
| Gạch ốp tường Vitto |
122.241 – 373.704
|
| Gạch ốp tường Ceramic |
108.737 – 228.920
|
Giá xi măng xây dựng

Xi măng, với công dụng chính là kết dính các hạt cát, đá và nước lại với nhau, là một trong những nguyên liệu chủ chốt để tạo ra hỗn hợp vữa và bê tông.
Trên thị trường có nhiều loại xi măng mang thương hiệu khác nhau. Mỗi loại có tỷ lệ pha trộn và đặc tính kỹ thuật riêng biệt, phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của công trình. Vì vậy, khi mua xi măng, người mua nên chia sẻ thẳng thắn với người bán về mục đích sử dụng (ví dụ trộn vữa hay bê tông) để được tư vấn mua đúng loại.
Giá xi măng xây dựng tại Thị Xã Phú Mỹ đang khá ổn định, giúp chủ đầu tư dễ dàng tính toán chi phí cho công trình xây dựng.
Giá ở thời điểm đăng bài, vui lòng liên hệ nhận báo giá cụ thể:
| Loại xi măng | Đơn vị tính |
Đơn giá (VNĐ)
|
| Giá xi măng Vicem Hà Tiên 1-PCB40 | Bao | 99.000 |
| Giá xi măng Vicem Hạ Long -PCB40 | Bao | 87.000 |
| Giá xi măng Insee -PCB40 | Bao | 97.000 |
| Giá xi măng Insee Xây tô (40kg) | Bao | 82.000 |
| Giá xi măng HTKG Becamex-PCB40 | Bao | 82.000 |
| Giá xi măng Thăng Long- PCB40 | Bao | 81.000 |
| Giá xi măng Cẩm Phả- PCB 40 | Bao | 82.000 |
| Giá xi măng Cẩm Phả Xây tô | Bao | 80.000 |
Giá đá xây dựng

Công dụng chính của đá là tạo ra cấu trúc cứng và chịu lực cho bê tông, đồng thời giúp kiểm soát việc co ngót của bê tông trong quá trình làm khô. Hiện nay có nhiều loại đá xây dựng khác nhau như: đá dăm, đá mini sàng, đá mini bụi…
Việc chọn lựa loại đá phù hợp với mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình sẽ quyết định đến độ bền và chất lượng của bê tông, cũng như tính cơ động và đáp ứng yêu cầu của dự án xây dựng.
Tại Thị Xã Phú Mỹ, giá đá xây dựng có chênh lệch khá lớn, tùy thuộc vào chủng loại.
Giá ở thời điểm đăng bài, vui lòng liên hệ nhận báo giá cụ thể:
| Loại đá xây dựng |
Giá vật liệu xây dựng (VNĐ/m3)
|
| Đá xanh 1×2 Biên Hòa |
380.000 – 420.000
|
| Đá đen 1×2 |
270.000
|
| Đá xanh 0x4 |
330.000
|
| Đá mini sàng |
210.000
|
| Đá mini bụi |
190.000
|
| Đá đen 4×6 |
280.000
|
| Đá đen 5×7 |
300.000
|
Mua vật liệu xây dựng ở đâu uy tín, chất lượng, giá rẻ?
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua vật liệu xây dựng chất lượng và giá cả hợp lý tại Thị Xã Phú Mỹ, Nam Nhà Đất là sự lựa chọn đáng tin cậy. Với kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực này, chúng tôi cung cấp các loại vật liệu chất lượng, đa dạng và giá cả cạnh tranh nhất trên thị trường. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp sẵn lòng hỗ trợ bạn trong quá trình mua hàng và tư vấn về sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.